Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
doula


noun
an assistant (often the father of the soon-to-be-born child) who provides support for a woman in labor by encouraging her to use techniques learned in childbirth-preparation classes
Syn:
labor coach, birthing coach, monitrice
Hypernyms:
assistant, helper, help, supporter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.