Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dichotomisation


noun
the act of dividing into two sharply different categories
Syn:
dichotomization
Derivationally related forms:
dichotomise, dichotomize (for: dichotomization)
Hypernyms:
division


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.