Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
desuetude


noun
a state of inactivity or disuse
Hypernyms:
inaction, inactivity, inactiveness

Related search result for "desuetude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.