Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
deanery


noun
1. the official residence of a dean
Hypernyms:
residence
2. the position or office of a dean
Syn:
deanship
Derivationally related forms:
dean (for: deanship)
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation

Related search result for "deanery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.