Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
counsellorship


noun
the position of counselor
Syn:
counselorship
Derivationally related forms:
counsellor, counselor (for: counselorship)
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.