Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
commonalty


noun
a class composed of persons lacking clerical or noble rank
Syn:
commonality, commons
Derivationally related forms:
common (for: commonality)
Hypernyms:
class, stratum, social class, socio-economic class

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commonalty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.