Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
clay sculpture


noun
sculpture produced by molding
Syn:
mold, mould, molding, moulding, modeling
Derivationally related forms:
model (for: modeling), mould (for: moulding), mold (for: molding), mould (for: mould), mold (for: mold)
Hypernyms:
sculpture


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.