Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
classy


adjective
elegant and fashionable
- classy clothes
- a classy dame
- a posh restaurant
- "a swish pastry shop on the Rue du Bac"- Julia Child
Syn:
posh, swish
Similar to:
stylish, fashionable
Derivationally related forms:
class
Usage Domain:
colloquialism

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "classy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.