Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chute-the-chute


noun
elevated railway in an amusement park (usually with sharp curves and steep inclines)
Syn:
roller coaster, big dipper
Hypernyms:
elevated railway, elevated railroad, elevated, el, overhead railway, ride
Hyponyms:
hypercoaster

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.