Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bioengineering


noun
the branch of engineering science in which biological science is used to study the relation between workers and their environments
Syn:
biotechnology, ergonomics
Derivationally related forms:
ergonomic (for: ergonomics)
Hypernyms:
engineering, engineering science, applied science, technology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.