Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bilocular


adjective
divided into or containing two cells or chambers
- having a bilocular capsule
Syn:
biloculate
Similar to:
divided
Topics:
biology, biological science


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.