Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
beading


noun
1. ornamentation with beads
Syn:
beadwork
Hypernyms:
decoration, ornament, ornamentation
2. a beaded molding for edging or decorating furniture
Syn:
bead, beadwork, astragal
Hypernyms:
molding, moulding
Hyponyms:
quirk bead, bead and quirk

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.