Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
armiger


noun
1. a squire carrying the armor of a knight
Syn:
armor-bearer
Hypernyms:
squire
2. a nobleman entitled to bear heraldic arms
Hypernyms:
Lord, noble, nobleman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.