Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
amboyna


noun
1. mottled curly-grained wood of Pterocarpus indicus
Syn:
Andaman redwood
Hypernyms:
rosewood
Substance Holonyms:
padauk, padouk, Pterocarpus indicus
2. tree native to southeastern Asia having reddish wood with a mottled or striped black grain
Syn:
padauk, padouk, Pterocarpus indicus
Hypernyms:
tree
Member Holonyms:
Pterocarpus, genus Pterocarpus
Substance Meronyms:
Andaman redwood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.