Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
adsorb


verb
accumulate (liquids or gases) on the surface (Freq. 1)
Derivationally related forms:
adsorbable, adsorptive, adsorbent, adsorption
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
sorb, take up
Verb Frames:
- Something ----s something

Related search result for "adsorb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.