Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abeyance


noun
temporary cessation or suspension
Syn:
suspension
Derivationally related forms:
suspend (for: suspension), abeyant
Hypernyms:
inaction, inactivity, inactiveness
Hyponyms:
cold storage, deferral, recess, moratorium, standdown, stand-down

Related search result for "abeyance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.