Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary

processor /ˈprəʊsesə $ ˈprɑːsesər/ BrE AmE noun [countable]
[Word Family: noun
: ↑process, processing, ↑procession, ↑processor; adjective: ↑processed, ↑processional; verb: process]
1. the central part of a computer that deals with the commands and information it is given SYN central processing unit
2. a machine or person that processes food or other materials before they are sold or used:
US tuna processors
⇨ ↑food processor

danh từ
máy chế biến, máy xử lý
a food processor
máy chế biến thực phẩm
bộ xử lý trong máy tính

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.