Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
processional


processional /prəˈseʃənəl/ BrE AmE adjective [only before noun]
[Word Family: noun
: ↑process, processing, ↑procession, ↑processor; adjective: ↑processed, ↑processional; verb: process]
relating to or used in a procession

processionalhu
[prə'se∫ənl]
tính từ
(thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, để rước đi trong đám rước
danh từ
bài thánh ca trong đám rước
(tôn giáo) sách hát (rước đạo)


Related search result for "processional"
  • Words contain "processional" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nậu tàn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.