Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary

processed AC /ˈprəʊsest $ ˈprɑː-/ BrE AmE adjective [only before noun]
[Word Family: noun
: ↑process, processing, ↑procession, ↑processor; adjective: ↑processed, ↑processional; verb: process]
processed food has substances added to it before it is sold, in order to preserve it, improve its colour etc
processed cheese/meat/fish etc
the artificial colourings and flavourings in processed foods

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.