Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
夾衣


夾衣 giáp y
  1. Áo kép. ★Tương phản: đơn y .




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.