Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
incontestable


adjective
1. incapable of being contested or disputed
Syn:
incontestible
Ant:
contestable
Similar to:
demonstrable, incontrovertible, demonstrated, inarguable, unarguable,
unassailable, unshakable, watertight, bulletproof, unanswerable
See Also:
unquestionable
2. not open to question;
obviously true
- undeniable guilt
- indisputable evidence of a witness
Syn:
indisputable, undisputable
Similar to:
undeniable
Derivationally related forms:
indisputability (for: indisputable)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.