Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
idling


noun
having no employment
Syn:
idleness, loafing
Derivationally related forms:
idle, idle (for: idleness)
Hypernyms:
inactivity
Hyponyms:
dolce far niente


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.