Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hubby


hubby [hubby hubbies] BrE [ˈhʌbi] NAmE [ˈhʌbi] noun (pl. hubbies)(informal) = husband


Word Origin:
late 17th cent.: familiar abbreviation.

Example Bank:
She and her hubby are both doctors.
She went out, leaving hubby to put the kids to bed.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hubby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.