Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hualapai


noun
1. a member of a North American people formerly living in the Colorado river valley in Arizona
Syn:
Walapai, Hualpai
Hypernyms:
Hokan, Hoka
2. the Yuman language spoken by the Walapai
Syn:
Walapai, Hualpai
Hypernyms:
Yuman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.