Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
huấn luyện



verb
to train; to teach; to drill; to coach
huấn luyện viên the coach; instructor

[huấn luyện]
to instruct; to train; to teach; to drill; to coach
Một buổi huấn luyện trong căn cứ không quân
A training session in an air base
Một số tên không tặc đã được huấn luyện phi công tại Mỹ
Some of the hijackers were trained as pilots in the United States
Huấn luyện cho ai chiến đấu / nhảy cao
To train somebody for combat/for the high jump



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.