Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
horizontal



I - noun
something that is oriented horizontally
Hypernyms:
orientation

II - adjective
parallel to or in the plane of the horizon or a base line (Freq. 4)
- a horizontal surface
Ant:
vertical, inclined
Similar to:
crosswise, flat, level, naiant, swimming
Derivationally related forms:
horizontality
Attrubites:
orientation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "horizontal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.