Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hither


hither BrE [ˈhɪðə(r)] NAmE [ˈhɪðər] adverb (old use)
to this place
Idioms:hither and thither hither and yon

Word Origin:
[hither] Old English hider, of Germanic origin; related to ↑he and ↑here.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hither"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.