Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heuristic rule


noun
a commonsense rule (or set of rules) intended to increase the probability of solving some problem
Syn:
heuristic, heuristic program
Derivationally related forms:
heuristic (for: heuristic)
Hypernyms:
rule, formula
Hyponyms:
lateral thinking


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.