Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heterogeneity


noun
the quality of being diverse and not comparable in kind
Syn:
heterogeneousness
Ant:
homogeneity
Derivationally related forms:
heterogeneous (for: heterogeneousness), heterogeneous
Hypernyms:
nonuniformity
Hyponyms:
diverseness, diversity, multifariousness, variety

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.