Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
heart rate


noun
the rate at which the heart beats;
usually measured to obtain a quick evaluation of a person's health (Freq. 1)
Syn:
pulse, pulse rate
Derivationally related forms:
pulse (for: pulse), pulsate (for: pulse)
Hypernyms:
vital sign, rate
Hyponyms:
femoral pulse, radial pulse


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.