haste
/heist/
danh từ
sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
    make haste Idioms:
gấp lên, mau lên
sự hấp tấp
more haste, less speed
(xem) speed
nội động từ
vội, vội vàng, vội vã
hấp tấp

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co