handle
[hændl]
n. 柄, 把手, 把柄, 柄状物, 手感
vt. 触摸, 运用, 买卖, 处理, 操作
vi. 搬运, 易于操纵
n. 句柄
【计】 句柄
【医】 柄
【经】 买卖, 经营, 处理
相关词组:
fly off the handle






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co