Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
haircare


noun
care for the hair: the activity of washing or cutting or curling or arranging the hair
Syn:
hair care, hairdressing
Hypernyms:
care, attention, aid, tending
Hyponyms:
brush, brushing, comb, combing, shampoo, hairweaving


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.