Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạt gạo


[hạt gạo]
seed, semen; seed-corn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.