Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guana


/'gwɑ:nə/

danh từ

phân chim (ở Nam-Mỹ và các đảo Thái-bình-dương, dùng làm phân bón)

phân xác cá


Related search result for "guana"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.