Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
green tea



noun
tea leaves that have been steamed and dried without fermenting
Hypernyms:
tea, tea leaf
Hyponyms:
hyson

Related search result for "green tea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.