gravel
/'grævəl/
danh từ
sỏi
    fine gravel sỏi mịn
    coarse gravel sỏi thô
cát chứa vàng ((cũng) auriferous gravel)
(y học) bệnh sỏi thận
    to suffer from gravel (y học) bị bệnh sỏi thận
ngoại động từ
rải sỏi
    to gravel a path rải sỏi một lối đi
làm bối rối, làm lúng túng, làm cho không biết nói thế nào
    to be gravelled lúng túng biết nói thế nào

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co