Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
grandad


noun
the father of your father or mother
Syn:
grandfather, gramps, granddad, granddaddy, grandpa
Hypernyms:
grandparent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grandad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.