Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giáo



noun
lance; spear
verb
to teach; to educate

[giáo]
danh từ.
lance; spear.
động từ.
to teach; to educate.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.