Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gelatinous


adjective
thick like gelatin
Syn:
gelatinlike, jellylike
Similar to:
thick
Derivationally related forms:
gelatin, gelatine, gelatinousness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gelatinous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.