Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gamma hydroxybutyrate


noun
a club drug available in liquid or powder form is taken orally (frequently combined with alcohol);
used to incapacitate individuals for the commission of sexual assault and rape
Syn:
GHB
Hypernyms:
club drug
Hyponyms:
soap, scoop, max, liquid ecstasy, grievous bodily harm,
goop, Georgia home boy, easy lay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.