Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
foxberry


noun
low evergreen shrub of high north temperate regions of Europe and Asia and America bearing red edible berries
Syn:
cowberry, mountain cranberry, lingonberry, lingenberry, lingberry, Vaccinium vitis-idaea
Hypernyms:
cranberry
Part Meronyms:
lingonberry, mountain cranberry, cowberry, lowbush cranberry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.