Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
founding father


noun
a person who founds or establishes some institution
- George Washington is the father of his country
Syn:
founder, beginner, father
Derivationally related forms:
begin (for: beginner), found (for: founder)
Hypernyms:
originator, conceiver, mastermind
Hyponyms:
cofounder, colonizer, coloniser, foundress


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.