Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
fossilization


[,fɒsilai'zeiʃәn]
n. 化石化, 固定化, 使陈腐

Related search result for "fossilization"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.