Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
foliaged


adjective
bearing numerous leaves
Syn:
foliaceous, foliose
Similar to:
leafy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foliaged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.