fester
f\fester
['festə]
danh từ
 nhọt mưng mủ
ngoại động từ
 làm mưng mủ
 làm thối
nội động từ
 mưng mủ (vết thương)
 rữa ra, thối rữa (xác chết)
 day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co