Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
expostulation


noun
1. the act of expressing earnest opposition or protest
Syn:
remonstrance, remonstration, objection
Derivationally related forms:
object (for: objection), expostulate
Hypernyms:
communication, communicating
2. an exclamation of protest or remonstrance or reproof
Hypernyms:
exclamation, exclaiming

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.