Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
evaporator


    evaporator /i'væpəreitə/
danh từ
(kỹ thuật) máy bay hơi, máy cô
    Chuyên ngành kinh tế
thiết bị bay hơi
thiết bị bốc hơi
thiết bị chân không
    Chuyên ngành kỹ thuật
dàn bay hơi
giàn lạnh
máy chưng khô
    Lĩnh vực: ô tô
bộ bốc hơi
    Lĩnh vực: điện lạnh
giàn bay hơi
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giàn bốc hơi
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
máy bay hơi/máy cô
    Chuyên ngành kỹ thuật
dàn bay hơi
giàn lạnh
máy chưng khô
    Lĩnh vực: ô tô
bộ bốc hơi
    Lĩnh vực: điện lạnh
giàn bay hơi
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giàn bốc hơi
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
máy bay hơi/máy cô


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.