Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
endowment policy




endowment+policy
[in'daumənt'pɔlisi]
danh từ
hình thức bảo hiểm nhân thọ mà trong đó, một khoản tiền nhất định sẽ được trả vào một ngày cụ thể cho người được bảo hiểm hoặc cho thân nhân ông ta nếu ông ta chết trước ngày đó



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.