Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
electric light


noun
electric lamp consisting of a transparent or translucent glass housing containing a wire filament (usually tungsten) that emits light when heated by electricity (Freq. 2)
Syn:
light bulb, lightbulb, bulb, incandescent lamp, electric-light bulb
Hypernyms:
electric lamp
Part Meronyms:
filament

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "electric light"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.